SieuThiDoCung.comSiêu Thị Đồ Cúng
Sắm lễ đi chùa, đền, phủ, miếu

Xin lộc và mang lộc về sau khi đi lễ: hạ lễ lúc nào, lộc dùng ra sao

Lộc là phần lễ hạ xuống sau khi hương tàn, mang về chia cho người nhà. Khi nào hạ lễ, lấy bao nhiêu, nhận lộc phát ra sao, vì sao không bẻ cành, không lấy lễ người khác.

Family at home around a low wooden table sharing oranges, small round cakes and a lotus from a temple visit, grandmother handing fruit to a child, soft evening lamp

Lộc, theo cách hiểu phổ biến, là phần lễ vật được hạ xuống sau khi hương tàn, mang về chia cho người trong nhà dùng, với ý nghĩa nhận phúc lành từ nơi thờ. Thường người đi lễ chờ hương cháy hết hoặc gần hết, vái tạ rồi hạ một phần lễ của mình, phần còn lại để nhà chùa, ban quản lý dùng hoặc chia cho người khác.

Ngoài lễ của mình, nhiều nơi còn phát lộc cho khách: oản, bánh, hoa, bao lì xì nhỏ, phong bao có tiền mừng tuổi tượng trưng. Tục hái lộc đầu năm (bẻ một nhánh cây non mang về) cũng là một dạng xin lộc, nhưng khi hàng nghìn người cùng làm thì cây cối trong di tích bị hại. Bài này nói rõ từng chuyện: hạ lễ lúc nào, lấy bao nhiêu, nhận lộc phát thế nào, mang về dùng ra sao.

Lộc là gì trong nếp đi lễ của người Việt

Chữ "lộc" trong đời sống có nhiều nghĩa: chồi non của cây vào mùa xuân, phúc phần, của cải được hưởng. Trong nếp đi lễ, lộc là phần lễ vật đã dâng, sau khi đã được "chứng giám" theo cách nói dân gian, được người dâng hạ xuống mang về, coi như được ban lại. Người ta chia lộc cho người nhà, nhất là người già, trẻ nhỏ, người ốm, với mong muốn cả nhà cùng được hưởng điều tốt.

Về thực chất, lộc là cách để lễ vật không bị bỏ phí. Hoa quả, bánh kẹo dâng lên rồi để đến hỏng thì lãng phí; mang về ăn, chia cho hàng xóm, cho người cần thì vừa giữ được ý nghĩa vừa thiết thực. Ở các chùa, phần lễ để lại thường được nhà chùa dùng cho bếp chung, cho người đi làm công quả, hoặc chia lại cho khách.

Hiểu như vậy giúp tránh tâm lý "phải lấy thật nhiều lộc" hay "lộc nơi này linh hơn nơi kia". Lộc nhiều hay ít không đo được điều gì; một quả cam, một chiếc oản mang về chia cho cả nhà là đủ ý.

Cũng vì thế mà các cụ thường dặn: đi lễ về, việc đầu tiên là đặt lộc lên bàn thờ nhà thắp nén hương báo, rồi mới chia. Cử chỉ nhỏ ấy nối chuyến đi lễ bên ngoài với bàn thờ trong nhà, để người ở nhà cũng biết cả nhà vừa đi đâu, cầu gì.

Hạ lễ lúc nào cho phải

Chờ hương tàn hoặc gần tàn. Nếp phổ biến là chờ một tuần hương, tức hương cháy hết, mới hạ lễ. Ngày đông người, không thể chờ lâu, nhiều người chờ hương cháy được quá nửa, vái tạ rồi hạ.

Vái tạ trước khi hạ. Đứng trước ban, chắp tay vái một hoặc ba vái, khấn thầm một câu tạ lễ ngắn, rồi mới hạ lễ xuống.

Chỉ hạ lễ của chính mình. Ngày đông, mâm lễ của nhiều người đặt sát nhau; nhớ rõ túi lễ, đĩa lễ của mình, không lấy nhầm của người khác.

Ở nơi nhà chùa thu lễ chung, hỏi trước. Nhiều chùa ngày lễ lớn thu toàn bộ lễ về bếp, rồi phát lộc cho khách ở cổng. Khi đó không tự ý lên ban lấy lại.

Không hạ lễ khi khoá lễ đang tụng. Chờ khoá lễ xong mới lên ban hạ lễ, tránh đi lại cắt ngang chỗ các sư.

Lấy bao nhiêu, để lại bao nhiêu

Không có tỷ lệ cố định. Bảng dưới là cách làm phổ biến ở nhiều gia đình, tham khảo theo loại lễ:

Loại lễThường mang vềThường để lạiGhi chú
Hoa tươiMột vài bông hoặc để lại cảPhần lớn, để nhà chùa cắmHoa mang về đặt lên bàn thờ nhà hoặc lọ hoa phòng khách
Quả tươiMột phần nhỏPhần còn lạiChọn quả còn nguyên, dễ mang
Oản, bánh kẹoMột vài chiếc, vài góiPhần còn lạiOản thường chia đều cho cả nhà
Xôi, chèCó thể mang về trong ngàyTuỳ nhà chùaĂn trong ngày, không để lâu
Nước, tràÍt khi mang vềĐể lạiCó nhà xin chai nước dâng mang về uống
Lễ mặn ở đền, phủThường mang về phần lớnMột phần nhỏ cho thủ từ nếu nơi đó nhậnHỏi thủ từ nếp của nơi đó

Ở chùa, nếu đi lễ ngày thường, nhà chùa ít người, quả chín nhanh, nhiều người mang về nhiều hơn để tránh hỏng; ngày đông thì để lại nhiều hơn vì nhà chùa có bếp chung đông người.

Lộc phát ở cổng, phong bao lì xì và cành lộc

Nhiều chùa, đền đầu năm phát lộc cho khách: một chiếc oản nhỏ, một quả quýt, một bông hoa, một phong bao đỏ có tờ tiền mệnh giá nhỏ, có nơi kèm câu chúc in sẵn. Nhận lộc phát thì xếp hàng, nhận một phần cho mình, không chen lấn nhận nhiều lần, không nhận hộ cho người không có mặt khi có nhiều người đang chờ.

Phong bao lì xì đầu năm từ nhà chùa thường được giữ lại làm kỷ niệm, để trong ví hoặc trên bàn thờ nhà. Tiền trong phong bao là tượng trưng, không có ý nghĩa về số lượng. Không nên mua bán, trao đổi phong bao lộc.

Cành lộc: tục hái lộc đầu năm vốn là bẻ một nhánh nhỏ có chồi non mang về cắm ở bàn thờ hoặc treo ở cửa. Ở các di tích đông người, nhiều ban quản lý đã khuyến khích không bẻ cây, thay vào đó chuẩn bị sẵn cành lộc (thường là cành cây trồng riêng hoặc cành mua về) để phát hoặc bán. Nếu muốn có cành lộc, mua ở hàng bán cây quanh di tích hoặc nhận lộc phát, không tự bẻ cây cảnh, cây cổ thụ trong khuôn viên.

Mang lộc về dùng thế nào

Lộc mang về nhà được dùng theo nhiều cách tuỳ nếp mỗi nhà. Những cách phổ biến:

  • Đặt lên bàn thờ gia tiên một lúc, thắp nén hương báo đã đi lễ về, sau đó hạ xuống chia cho cả nhà.
  • Chia cho ông bà, bố mẹ trước, rồi đến con cháu; người ốm, người ở xa có thể để phần gửi sau.
  • Biếu hàng xóm, đồng nghiệp một ít lộc chùa đầu năm, như một lời chúc.
  • Hoa lộc cắm vào lọ ở bàn thờ hoặc phòng khách; khi héo thì bỏ đi như hoa thường, không cần kiêng.
  • Oản, bánh để vài ngày, nhớ xem hạn dùng; oản đường bột dễ mốc khi trời nồm.
  • Phong bao lộc giữ trong ví, trong hộp kỷ niệm, hoặc đặt lên bàn thờ; không cần làm gì thêm.

Đồ ăn là lộc vẫn là đồ ăn: phải đảm bảo vệ sinh. Quả dập, bánh mốc, xôi để qua ngày thì bỏ đi, không cố ăn vì tiếc lộc. Với người có bệnh tiểu đường, oản, chè, bánh kẹo ngọt nên chia phần nhỏ, ý nghĩa nằm ở việc được chia phần chứ không ở lượng ăn.

Những điều nên tránh khi xin lộc

Điều đầu tiên là không lấy lễ của người khác. Ngày đông, mâm lễ chồng lên nhau, rất dễ lấy nhầm; nếu không chắc túi nào của mình, hỏi người bên cạnh hoặc để lại. Lấy lễ của người khác, dù vô tình, cũng làm người kia buồn lòng.

Không chen lấn ở chỗ phát lộc, không giành giật. Đã có nhiều cảnh xô đẩy để "cướp lộc" ở một số lễ hội; ngoài việc mất trật tự, đó còn là nguy cơ ngã, giẫm đạp. Không có phần lộc nào đáng để đánh đổi sự an toàn.

Không bẻ cây, ngắt hoa trong khuôn viên, không gỡ đồ trang trí, dải lụa, tua cờ để mang về làm lộc. Không lấy tiền công đức, tiền người khác rải trên ban với lý do "xin lộc". Những việc này ảnh hưởng trực tiếp đến di tích và đến người khác.

Xin lộc thay cho người không đi được

Nhiều gia đình có ông bà già yếu, người ốm, con cháu ở xa không đi lễ được. Người đi lễ có thể dâng lễ thay, khấn thêm tên người ấy, rồi mang phần lộc về biếu. Đây là cách giữ sự gắn kết rất tự nhiên: người ở nhà vẫn cảm thấy được nhớ đến trong chuyến đi lễ đầu năm.

Với con cháu ở xa, có thể gửi lộc dạng khô, bền như bánh kẹo, oản, phong bao lộc qua đường bưu điện hoặc người quen. Hoa tươi, quả chín, xôi chè thì không nên gửi xa. Một tấm ảnh chụp cả nhà ở sân chùa gửi kèm cũng là một dạng lộc có ý nghĩa với người ở xa.

Khi mang lộc đến thăm người ốm ở bệnh viện, chọn món phù hợp chế độ ăn của người bệnh; nếu người bệnh kiêng ngọt, chỉ cần mang phong bao lộc hoặc bông hoa, kèm lời chúc.

Lộc ở đền, phủ khác lộc ở chùa thế nào

Ở chùa, lễ vật chủ yếu là lễ chay nên lộc cũng là hoa quả, oản, bánh kẹo, dễ chia cho mọi người. Ở đền, phủ, lễ có thể gồm cả lễ mặn như xôi gà, giò, rượu, trầu cau. Theo nếp nhiều nơi, sau khi hương tàn, gia đình hạ lễ mặn mang về ăn cùng nhau, có khi ngồi thụ lộc ngay ở khu dành cho khách nếu nơi đó cho phép.

Cỗ trầu cau, chai rượu dâng ở đền, phủ thường được người đi lễ mang về một phần làm lộc; trầu cau để lại cho người trông coi cũng là cách nhiều nhà làm. Với đồ mặn, chú ý chuyện vệ sinh: lễ mặn để ngoài trời nhiều giờ trong ngày nóng dễ hỏng, nên mang hộp kín, ăn sớm, không để qua đêm.

Phần lễ để lại cho thủ từ, người trông đền không phải là bắt buộc, nhưng là nếp cảm ơn của nhiều gia đình với người giữ hương khói quanh năm. Nếu không để lại lễ, một lời cảm ơn và một khoản công đức nhỏ vào hòm cũng trọn tình.

Một số đền, phủ có nếp phát lộc riêng vào ngày khai hội, ngày tiệc của vị được thờ. Nếu tham dự, xếp hàng nhận theo hướng dẫn của ban tổ chức; không chen lấn, không giành giật. Ở nơi có nghi lễ hầu đồng, người hầu có thể phát lộc cho người xem; nhận hay không là tuỳ bạn, nhận thì nhận lịch sự, không giành.

Câu hỏi thường gặp

Không chờ hương tàn mà hạ lễ ngay có được không?

Nếp phổ biến là chờ hương tàn hoặc gần tàn. Nếu có việc gấp, nhiều người vái tạ rồi hạ sớm, hoặc để lại cả lễ cho nhà chùa. Không có quy định cứng; quan trọng là vái tạ trước khi hạ và không làm ảnh hưởng người đang lễ.

Không mang lộc về có sao không?

Không sao. Nhiều người để lại toàn bộ lễ cho nhà chùa, coi như một phần công đức. Lộc mang về là nếp để chia sẻ với người nhà, không phải điều bắt buộc.

Lộc đi lễ để được bao lâu?

Tuỳ loại. Hoa tươi vài ngày, quả tươi theo độ chín, bánh kẹo theo hạn dùng trên bao bì, xôi chè nên ăn trong ngày. Phong bao lộc giữ được lâu. Đồ ăn hỏng thì bỏ đi như đồ ăn thường, không cần kiêng.

Có nên mua cành lộc bán quanh di tích không?

Nếu muốn có cành lộc cho nhà, mua ở hàng bán là cách không làm hại cây trong di tích. Chọn cành tươi, có chồi, cắm vào lọ nước sạch ở nhà. Không nên mua cành bẻ từ cây cổ thụ hay cây di tích.

Lộc nhận ở chùa có được biếu người theo tín ngưỡng khác không?

Được, nếu người nhận vui lòng. Lộc ở đây chủ yếu là đồ ăn, hoa quả, mang ý nghĩa chúc phúc. Nên hỏi khéo trước, vì một số người có kiêng cữ riêng về đồ đã dâng cúng.

Phong bao lộc đầu năm của chùa có nên tiêu không?

Tuỳ bạn. Nhiều người giữ phong bao làm kỷ niệm, để trong ví cả năm; có người tiêu như tiền bình thường. Số tiền thường rất nhỏ, ý nghĩa nằm ở lời chúc đầu năm chứ không ở mệnh giá.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.